Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
internal organ


noun
a main organ that is situated inside the body
Syn:
viscus
Hypernyms:
organ
Hyponyms:
viscera, entrails, innards, excretory organ, urinary organ,
liver, heart, pump, ticker, stomach, tummy,
tummy, breadbasket, respiratory organ, intestine, bowel,
gut, hindgut


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.